Bệnh bạch cầu luôn là một bệnh dịch khủng khiếp đối với sức khỏe con người. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho độc giả những thông tin hữu ích về bệnh ung thư máu.
Ngày 19 tháng 10 năm 2020 | Bạch cầu là gì? Số lượng bạch cầu trong cơ thể là bao nhiêu? 10/03/2020 | Dấu hiệu cảnh báo bạch cầu cao là gì? 29/04/2020 | Tác dụng của xét nghiệm bạch cầu đối với cơ thể người 02/03/2020 | Xét nghiệm bạch cầu giúp kiểm tra dòng bạch cầu
1 trong máu. Bệnh bạch cầu là gì?
Bệnh bạch cầu Còn được gọi là bệnh bạch cầu cấp tính, đây là bệnh ung thư máu trong đó các tế bào bạch cầu bất thường. Thông thường trong quá trình phát triển.
Bạch cầu là tế bào máu Các tế bào phát sinh ung thư ở trẻ em và người lớn
Các tế bào bạch cầu là những tế bào chống nhiễm trùng. Ở bệnh nhân ung thư bạch cầu, các tế bào bạch cầu hoạt động hoàn toàn ngược lại, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn so với người bình thường.
2. Phân loại bệnh bạch cầu cấp tính
Bệnh bạch cầuCác bệnh bao gồm bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML) và bệnh bạch cầu nguyên bào lympho cấp tính (ALL) 2 nhóm. Ngoài ra, còn có một số quần thể bạch cầu quý hiếm khác. Một cách phân chia khác là dựa vào độ tuổi của người bệnh: cụ thể hơn là dưới 16 tuổi, trên 16 tuổi và trên 60 tuổi.
2.1. Bệnh bạch cầu dòng tủy
Hiện nay, ung thư biểu mô tế bào đáy dòng tủy được chia thành 8 loại khác nhau, M0-M7, theo sự phát triển của các tế bào ung thư bạch cầu. Dạng này phổ biến ở người lớn hơn trẻ em, chủ yếu ở nam giới. Bệnh tiến triển nhanh với các triệu chứng như sốt, khó thở, đau khớp. Căn nguyên của bệnh có thể do tiếp xúc với tia phóng xạ, hóa chất, v.v.
Phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân bệnh bạch cầu là hóa trị. Ghép tủy xương có thể được sử dụng trong một số trường hợp.
2.2. Lympho
Đây là bệnh chủ yếu xảy ra ở trẻ em. Tuy nhiên, người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 65 tuổi, cũng có thể mắc bệnh này. Trẻ em có tỷ lệ sống sót sau 5 năm cao hơn 85% so với người lớn.
Bạch cầu Lympho cấp chủ yếu xảy ra ở người trên 65 tuổi
Bạch cầu Lympho cấp tính bệnh bạch cầu được chia thành các phân nhóm sau:
-
U lympho tế bào B cấp tính.
-
U lympho tế bào T cấp tính.
-
U lympho Burkitt.
-
Bạch cầu không biệt hóa cấp tính.
2.3.Bệnh bạch cầu Lympho mãn tính
Bệnh bạch cầu này chủ yếu gặp ở người từ 55 tuổi trở lên, tuy nhiên những người trẻ tuổi vẫn là đối tượng dễ mắc bệnh. Loại này cũng phổ biến ở nam giới và hiếm khi xảy ra ở trẻ em. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân bệnh bạch cầu với dòng phổ bạch huyết mãn tính là 85%.
3. Các triệu chứng của bệnh bạch cầu
-
Máu đông kém khiến vết bầm tím hoặc chảy máu dễ dàng và khó lành. Ngoài ra, người bệnh có thể xuất hiện những chấm nhỏ màu đỏ hoặc tím trên cơ thể gọi là đốm xuất huyết.
Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị chảy máu các vị trí khác như chảy máu răng, chảy máu mũi, tiểu máu, rong kinh (nữ), thậm chí xuất huyết não.
Triệu chứng của bệnh nhân ung thư máu là chảy máu, dễ chảy máu chảy máu, khó lành
-
Chống nhiễm trùng: Tế bào bạch cầu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong phản ứng với nhiễm trùng. Khi chúng bị ức chế hoặc trục trặc, bạn thường bị nhiễm trùng. Tại thời điểm đó, hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào bình thường khác.
-
Sốt: Bệnh nhân thường sốt cao dai dẳng, không hạ được bằng cách điều trị thông thường. Sốt là do tế bào giải phóng các chất trung gian hoặc do giảm sức đề kháng của cơ thể.
-
Thiếu máu: Sự gia tăng đáng kể số lượng tế bào bạch cầu có vấn đề ăn dần các tế bào hồng cầu. Điều này làm giảm các tế bào hồng cầu, dẫn đến thiếu máu. Các triệu chứng điển hình của chứng suy giảm thị lực màu sắc là khó thở, da nhợt nhạt, sắc mặt nhợt nhạt, mệt mỏi, v.v. Trẻ có dấu hiệu chậm lớn và giảm hoạt động thể chất hàng ngày.
li>
4.Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu
Một số yếu tố sau đã được xác định bệnh bạch cầuCác tác nhân gây bệnh bạch cầu:
-
Bức xạ ion hóa nhân tạo.
-
Tiếp xúc với benzen và hóa dầu.
-
Tiền sử ung thư.
-
Hút thuốc thường xuyên.
-
Di sản.
-
Hội chứng Down.
-
Tiếp xúc trực tiếp với chất độc hại, hóa chất,…
ul>
Hút thuốc lá là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu
5.Một số lưu ý đối với bệnh nhân và thân nhân
5. h2>
Một người khỏe mạnh bình thường sẽ bị suy sụp rất nhiều về tinh thần và thể chất khi được chẩn đoán mắc chứng rối loạn này.
5.1 Dinh dưỡng
Dinh dưỡng của bệnh nhân không nên quá nhiều, khắt khe như các bệnh khác, nhưng cần chú ý một số điểm sau:
– Chứa nhiều vitamin và khoáng chất,… Thực Phẩm Bổ Sung Dưỡng Chất Cần Thiết: Ngũ Cốc, Trái Cây, Rau Củ, Thịt, Cá…
– Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ, không ăn thức ăn quá cay, quá cứng,… có hại cho sức khỏe của bạn.
– Sử dụng thực phẩm tươi sạch, không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản,… để bảo vệ cơ thể.
Cần có chế độ chăm sóc phù hợp để bảo vệ sức khỏe
– Bệnh nhân trong quá trình điều trị có biểu hiện buồn nôn, chướng bụng và các triệu chứng khác nên cần chia nhỏ bữa ăn và ăn nhiều bữa để cơ thể được bồi bổ và đầy đủ chất dinh dưỡng.
5.2 Chăm sóc tâm lý người bệnh
Suy sụp tinh thần, bi quan, chán nản… là những tình trạng sẽ xuất hiện ở hầu hết bệnh nhân khi nhận kết quả chẩn đoán. Nếu tinh thần bạn không ổn định sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến hiệu quả điều trị nên rất cần sự động viên, chia sẻ từ những người xung quanh.
-
Luôn đồng cảm, động viên, chia sẻ với người bệnh để họ lấy lại tinh thần lạc quan, vui tươi.
-
Người bệnh nên nghe nhạc, vẽ tranh,… hoặc tham gia nhóm để ổn định tinh thần, giúp cuộc sống vui vẻ hơn và loại bỏ tâm lý bi quan.
> Vì vậy, người bệnh cần
-
Nếu thấy cơ thể có những triệu chứng bất thường phải báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.
-
p>
-
Theo dõi kịp thời có thể giúp kiểm soát tình trạng này.
Việc theo dõi thường xuyên là rất quan trọng
Bệnh bạch cầu mạnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi và ảnh hưởng đến sinh hoạt của bệnh nhân. Vì vậy, ngay khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, bạn nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.
.
-
-