
Sông là gì?
Sông và hồ là hai khái niệm đơn giản nhưng không phải ai cũng hiểu rõ. Hãy cùng HEFC khám phá và tìm hiểu sâu hơn về điều này!
Sông là gì địa lý?
Theo địa lý, sông là dòng nước thường xuyên và ổn định chảy trên mặt đất. Hầu hết các sông đều đổ ra biển, và nơi tiếp giáp giữa sông và biển được gọi là cửa sông. Một số sông có thể chảy ngầm hoặc khô hoàn toàn trước khi đổ vào vùng có nước khác. Sông không chỉ đóng vai trò như bồn chứa nước, mà còn giúp chuyển nước ra đại dương.
Ví dụ về một số con sông nổi tiếng là sông Seine ở Pháp, sông Nile ở Ai Cập, và nhiều con sông nổi tiếng khác tại Việt Nam như sông Hồng, sông Cửu Long, sông Thu Bồn.
Sông được hình thành do đâu?
Sông được hình thành thông qua quá trình xâm thực của dòng nước. Trong quá trình chảy, dòng nước sẽ bào mòn một phần của địa hình và tạo nên dòng sông. Quá trình này diễn ra trong một thời gian dài và tốc độ hình thành phụ thuộc vào địa chất nơi dòng chảy đi qua. Dòng nước mang theo vật liệu từ thượng lưu và các vật liệu bị bào mòn tạo thành cát.
Sự phân bố cát trên sông phức tạp và phụ thuộc vào địa hình, bán kính và vận tốc dòng chảy. Ở những nơi có mặt cắt hẹp, vận tốc tăng và tình trạng xói mòn nhanh hơn. Ngược lại, ở những nơi mặt cắt mở rộng, khi xói mòn mặt cắt lòng sông mở rộng và tốc độ giảm. Quá trình này tiếp diễn cho đến khi lòng sông đạt mức cân bằng.
Giữa dòng chảy và lòng sông luôn có sự tương tác và biến đổi liên tục, không tuân theo bất kỳ quy luật nào do điều kiện thủy văn.
Bùn cát trong sông phong phú, đặc biệt vào mùa lũ. Nguồn cát trong sông thường được tạo thành từ các trận mưa lớn trên lưu vực. Nếu đất đai trên lưu vực ít cây xanh, tốc độ xâm thực sẽ nhanh và tạo thành sự cắt xẻ dòng cát.
Sau khi lũ đi qua, cát có thể tích tụ thành các vùng đất và được gọi là ghềnh cạn. Các ghềnh cạn này có thể thay đổi con đường chạy của tàu. Nguồn gốc của cát cũng ảnh hưởng đến đặc điểm của sông và tạo ra nhiều loại sông khác nhau.
Phân loại sông
Sông có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
Phân loại theo bậc sông
Theo phân loại của Horton – Strahler, sông được đánh số theo bậc. Những sông ở thượng nguồn được đánh số là bậc 1. Hai sông cấp 1 hợp nhất sẽ tạo thành sông cấp 2, và tiếp tục như vậy cho đến khi đến cửa sông. Mức độ của sông phụ thuộc vào bậc của nó.
Phân loại sông theo địa hình
Dựa trên địa hình, chúng ta có thể phân loại sông thành các loại sau:
- Sông trẻ: có độ dốc lớn, nước chảy mạnh và ít phụ lưu. Sông trẻ xâm nhập sâu và phát triển theo chiều ngang.
- Sông trưởng thành: có độ dốc nhỏ hơn, chảy chậm hơn và có nhiều phụ lưu. Sông trưởng thành có lưu lượng nước lớn hơn và xâm nhập ngang nhiều hơn.
- Sông già: có độ dốc thấp và năng lượng xói mòn nhỏ. Các sông già thường tạo thành cồn và bãi bồi.
- Sông tái sinh: có độ dốc do lực kiến tạo của các tầng địa chất.
Vai trò và giá trị kinh tế của dòng sông
Hệ thống sông ngòi không chỉ tạo cảnh quan thiên nhiên đẹp mà còn cung cấp nước cho các hoạt động sản xuất và đời sống con người. Sông có vai trò quan trọng như sau:
- Cầu nối giữa nhiều vùng miền, thuận lợi cho giao thông đường thủy.
- Cung cấp nguồn lợi thủy sản và làm phát triển ngành nuôi trồng thủy sản.
- Cung cấp nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.
- Điều hòa nhiệt độ khí quyển và lượng mưa.
- Tạo điều kiện sống cho động vật và thực vật, mang lại sự đa dạng sinh học.
- Tạo cảnh quan thiên nhiên đẹp, thu hút du lịch sinh thái.
Hệ thống mạng lưới sông ngòi Việt Nam

Đặc điểm sông ngòi Việt Nam
-
Mật độ sông: Sông ngòi Việt Nam rất dày đặc, với mật độ sông là 0.6km/km2. Đa số là các con sông nhỏ, do lãnh thổ Việt Nam hẹp ngang. Tính riêng những con sông dài hơn 10km, cả nước có khoảng 2360 con sông như sông Đà, sông Hồng, sông Lô, sông Đồng Nai,… Dọc bờ biển, cứ 20km lại gặp một cửa sông.
-
Lưu lượng nước: Sông ngòi nước ta có lượng nước cực lớn, tổng lượng nước của tất cả sông ngòi là 839 tỷ m3/năm. Trong đó, 60% lượng nước được cung cấp từ lưu vực ngoài lãnh thổ như hệ thống sông Hồng, sông Cửu Long,…
-
Nguồn cát: Sông ngòi Việt Nam có nhiều cát, với tổng lượng phù sa hàng năm là khoảng 200 triệu tấn. Hệ thống sông Hồng chiếm 60% và sông Mê Kông chiếm 35%.
-
Thủy chế theo mùa: Chế độ dòng chảy sông ngòi Việt Nam phụ thuộc vào lượng mưa theo mùa. Mùa lũ trùng với mùa mưa, còn mùa cạn trùng với mùa khô. Mực nước trên sông có sự chênh lệch lớn giữa hai mùa, với mùa lũ chiếm tới 70 – 80% tổng lượng nước. Chế độ mưa thất thường ảnh hưởng đến chế độ dòng chảy và gây ra các hiện tượng hạn hán và lũ lụt.
Một số khái niệm khác liên quan đến sông:
-
Hệ thống sông: Mạng lưới các con sông nhỏ hợp nhau để cung cấp nước cho sông chính. Hệ thống sông bao gồm phụ lưu, sông chính và chi lưu.
-
Lạch sông: Lạch sông là con sông nhỏ hoặc kênh hẹp giữa các đảo. Có thể mô tả lạch sông là một nhánh sông cạn hoặc lối vào hẹp ra biển.
-
Lưu lượng sông: Là lượng nước chảy qua mặt cắt ngang sông trong một đơn vị thời gian. Lưu lượng sông thay đổi theo mùa và tạo thành chế độ dòng chảy.
-
Lưu vực sông: Lưu vực sông là vùng đất nước chảy tự nhiên vào sông và thoát ra biển hoặc cửa chung. Lưu vực sông bao gồm lưu vực sông liên tỉnh và lưu vực sông nội tỉnh.
-
Phụ lưu sông: Là dòng sông đổ nước vào sông chính hoặc hồ nước. Phụ lưu sẽ kết thúc tại cửa sông và hợp lưu với sông chính.
-
Cồn sông: Là khu vực trầm tích cao do dòng chảy. Vị trí cồn sông phản ánh điều kiện cung cấp trầm tích.
-
Kè sông: Là công trình xây dựng để bảo vệ bờ sông trước xói mòn và sạt lở.
Những thông tin trên hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sông và hồ, cũng như các khái niệm liên quan. Hãy ghé thăm HEFC.vn để tìm hiểu thêm nhiều bài viết hữu ích khác về địa lý và khoa học tự nhiên.
Tìm hiểu thêm về sông và hồ tại HEFC
