Khi tham gia vào các giao dịch dân sự, năng lực hành vi trở thành một yếu tố quan trọng để xác định khả năng của các bên tham gia giao dịch. Nó liên quan đến việc có đủ khả năng xác lập và thực hiện quyền và nghĩa vụ liên quan đến giao dịch. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích khái niệm “Năng lực hành vi là gì?” và quy định của pháp luật về năng lực hành vi dân sự của cá nhân.
Cơ sở pháp lý
Theo Bộ Luật Dân sự 2015, năng lực hành vi dân sự của cá nhân được định nghĩa như sau: “Năng lực hành vi dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.” Điều này có nghĩa là các cá nhân hay tổ chức có khả năng xác lập và thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự thông qua hành vi của mình và phải chịu trách nhiệm về những hành vi đó. Đối với tổ chức, năng lực hành vi xuất hiện khi tổ chức được thành lập hoặc thừa nhận bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đối với cá nhân, năng lực hành vi xuất hiện khi đạt đến độ tuổi nhất định.
Năng lực hành vi dân sự của cá nhân
1. Cá nhân có năng lực hành vi đầy đủ
Theo quy định của pháp luật dân sự, người thành niên từ 18 tuổi trở lên được coi là có năng lực hành vi đầy đủ, trừ trường hợp bị tuyên bố mất năng lực hành vi hoặc hạn chế năng lực hành vi theo quy định của pháp luật. Họ có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình và tự chịu trách nhiệm pháp lý với những hành vi vi phạm pháp luật mà họ gây ra. Quy định không đề cập đến độ tuổi tối đa của những người có năng lực hành vi đầy đủ. Họ có tư cách chủ thể, toàn quyền tham gia vào quan hệ dân sự và chịu trách nhiệm về những hành vi của mình.
2. Cá nhân có năng lực hành vi một phần
Người chưa thành niên từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi được coi là có năng lực hành vi một phần, tức là có thể xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm dân sự chỉ trong một giới hạn nhất định do pháp luật quy định. Ví dụ, giao dịch dân sự của người chưa đủ 6 tuổi do người đại diện xác lập và thực hiện. Người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi khi tham gia giao dịch dân sự cần phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, trừ những giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với tuổi của họ. Người từ đủ 18 tuổi đến dưới 18 tuổi có thể tự mình xác lập và thực hiện giao dịch dân sự, trừ những giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản hoặc theo quy định khác của luật.
3. Cá nhân không có năng lực hành vi
Người chưa đủ 6 tuổi không có năng lực hành vi dân sự do khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của họ còn rất hạn chế. Mọi giao dịch của những người này đều do người đại diện xác lập và thực hiện, và họ không có năng lực chủ động trong việc xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.
4. Cá nhân mất năng lực hành vi và hạn chế năng lực hành vi
Người có năng lực hành vi dân sự chấm dứt khi mất năng lực pháp luật, tức là khi họ mất khả năng xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự hoặc khi toà án tuyên bố họ đã chết. Tuy nhiên, người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ có thể bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự trong những trường hợp cụ thể và theo các quy định của pháp luật. Người có năng lực hành vi bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự phải thông qua quy trình và thủ tục quy định.
5. Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi
Có những cá nhân gặp khó khăn trong việc nhận thức và làm chủ hành vi do các yếu tố về thể chất. Những người này được coi là có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi và có thể được tuyên bố như vậy theo yêu cầu của người có quyền và lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan. Tuy nhiên, để được xem xét tình trạng này, những người này cần có kết luận giám định pháp y tâm thần theo quy định của pháp luật.
Các quy định về năng lực hành vi dân sự giúp xác định quyền và nghĩa vụ của cá nhân trong các giao dịch dân sự. Qua bài viết này, chúng tôi đã cung cấp thông tin chi tiết và pháp lý liên quan đến năng lực hành vi dân sự. Nếu bạn cần tư vấn về vấn đề này, hãy liên hệ với HEFC tại đây để được hỗ trợ.
