“Vẫn còn hơi thở, vẫn còn hy vọng.” Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc Hy Vọng (Hope) để diễn đạt sự hy vọng. Chào mừng bạn đến với “Tôi Yêu Tiếng Anh” để tìm hiểu về cấu trúc Hy Vọng và cách phân biệt với cấu trúc “Wish” trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây.
1. Tổng quan về cấu trúc Hy Vọng
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu sơ lược về cấu trúc “Hy Vọng” (Hope) trong tiếng Anh.
1.1 Hy Vọng là gì?
Hy Vọng (Hope) /həʊp/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “mong”. Chúng ta sử dụng cấu trúc Hy Vọng để diễn đạt những điều mà chúng ta mong đợi, hy vọng trong hiện tại hoặc tương lai có khả năng xảy ra.
Ví dụ:
- Tôi hy vọng rằng Mike sẽ đến dự tiệc sinh nhật của tôi.
- Tôi hy vọng sẽ vượt qua bài kiểm tra lái xe.
1.2 Sau Hy Vọng là gì?
Sau Hy Vọng, chúng ta thường sử dụng các yếu tố sau:
Về mặt cấu trúc:
- “That” + Mệnh đề;
- Mệnh đề;
- Động từ nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ:
- Mẹ tôi hy vọng sẽ nấu thành công món mì Ý.
- Tôi hy vọng anh ấy tha thứ cho tôi.
Giới từ sau Hy Vọng:
- “For”: S + Hy Vọng + for the best… (Mong được như ý nguyện).
- “Against”: S + Hy Vọng + against hope that… (Tự hy vọng hão).
Ví dụ:
- Hi vọng những điều tốt đẹp nhất sẽ đến với anh ấy.
- Mike vẫn hy hão rằng người yêu cũ sẽ quay lại.
Như vậy, bạn đã biết sau Hy Vọng là gì rồi phải không? Tiếp theo hãy tìm hiểu về cấu trúc Hy Vọng và cách sử dụng trong tiếng Anh nhé.
2. Cấu trúc Hy Vọng và cách sử dụng trong tiếng Anh
Cấu trúc Hy Vọng được sử dụng như thế nào nhỉ? Cùng xem nhé.
2.1 Công thức Hy Vọng chung
Trong ngữ pháp tiếng Anh, có 2 cấu trúc Hy Vọng chính:
- S + hy vọng (that) + mệnh đề…
- S + hy vọng (that) + to V
Ví dụ:
- Giáo viên của tôi hy vọng rằng tất cả các bạn trong lớp của tôi sẽ đậu đại học.
- Tôi hy vọng sẽ đi chơi vào cuối tuần này.
Trong cấu trúc Hy Vọng với mệnh đề, có thể bỏ “that” mà không gây ảnh hưởng gì đến nghĩa của câu.
2.2 Cấu trúc Hy Vọng – Hy vọng cho hiện tại
Có thể sử dụng thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn trong cấu trúc Hy Vọng để thể hiện sự hy vọng cho hiện tại.
Công thức Hy Vọng:
- S + hy vọng (that) + S + V(s/es)
hoặc - S + hy vọng (that) + S + be + V-ing
Ví dụ:
- Tôi hy vọng trời không mưa.
- Tôi hy vọng rằng Lisa đang có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời.
2.3 Cấu trúc Hy Vọng thể hiện hy vọng cho quá khứ
Có thể sử dụng cấu trúc Hy Vọng trong thì quá khứ để diễn đạt những điều đã xảy ra.
Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn nếu không biết chắc kết quả khi một điều đã xảy ra hoặc kết thúc. Sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành nếu kết quả đó ảnh hưởng đến hiện tại.
Công thức Hy Vọng:
- S + hy vọng (that) + S + V-ed
hoặc - S + hy vọng (that) + S + have VPP
Ví dụ:
- Tôi hy vọng tôi đã vượt qua kỳ thi Toán mà tôi đã thực hiện vào thứ Tư.
- Tôi hy vọng rằng Mike đã tìm thấy chìa khóa của mình.
Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc Hy Vọng trong thì quá khứ khi chúng ta biết được kết quả của sự việc, do đã hết hy vọng vào điều gì đó. Vì bạn đã biết nó không xảy ra.
Công thức Hy Vọng:
- S + hy vọng + S + V-ed
hoặc - S + hy vọng + S + would + V
Ví dụ:
- Anh trai tôi đã hy vọng anh ấy nhận được một quả bóng mới từ tôi.
- Tôi đã hy vọng tôi sẽ gặp bạn ở trường.
2.4 Cấu trúc Hy Vọng – Hy vọng cho tương lai
Đây là cách sử dụng khá phổ biến của cấu trúc Hy Vọng. Với cách dùng này, chúng ta sử dụng với thì hiện tại hoặc tương lai đơn.
Công thức Hy Vọng:
- S + hy vọng (that) + S + V(s/es)
hoặc - S + hy vọng (that) + S + will + V
Ví dụ:
- Tôi hy vọng rằng Lucy đến nhà tôi.
- Tôi hy vọng rằng Lucy sẽ đến nhà tôi.
Có thể dùng “to V-inf” trong trường hợp này với điều kiện chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “Hy Vọng”.
Công thức:
- S + hy vọng + to V
Ví dụ:
- Tôi hy vọng sẽ hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
3. Phân biệt cấu trúc Hy Vọng và Wish
Cả “Hy Vọng” (Hope) và “Wish” đều có nghĩa là hy vọng về điều gì đó. Tuy nhiên, chúng vẫn có điểm khác nhau. Hãy cùng “Tôi Yêu Tiếng Anh” tìm hiểu kỹ hơn nhé.
“Hy Vọng” thường sử dụng để diễn đạt mong muốn có khả năng xảy ra. Còn “Wish” thông thường diễn tả mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra.
Ví dụ:
- Mark hy vọng sẽ nhận được một món quà lớn trong ngày sinh nhật của mình.
- Tôi ước tôi có thể mua một chiếc xe hơi mới.
Khi diễn tả mong muốn trong tương lai:
- Hy Vọng: Dùng với thì hiện tại.
- Wish: Chủ yếu dùng trong câu điều kiện loại 2; Sử dụng câu loại 2 nếu diễn tả mong muốn trong quá khứ.
Ví dụ:
- Daniel hy vọng tôi sẽ gọi cho anh ấy khi rảnh rỗi.
- Daniel ước tôi có thể gọi cho anh ấy nhưng tôi không có thời gian rảnh.
- Tôi ước Lucy không bị thương nặng trong vụ tai nạn ngày hôm qua.
4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Hy Vọng
Đến đây chắc bạn cũng đã nắm được cấu trúc và cách sử dụng Hy Vọng rồi phải không? Dưới đây là một số điều bạn cần lưu ý khi sử dụng cấu trúc Hy Vọng trong tiếng Anh:
- Hy Vọng có thể sử dụng kết hợp với nhiều thì, mỗi thì lại biểu đạt ý nghĩa khác nhau. Vì vậy hãy lưu ý về mặt ngữ nghĩa để chọn các thì cho phù hợp.
- Động từ Hy Vọng được chia tùy theo chủ ngữ và thì của câu.
Ví dụ:
- Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.
- Lisa hy vọng rằng cô ấy đã lái xe chậm hơn.
5. Sự khác nhau giữa Hy Vọng hiện tại và Hy Vọng + will
“Will” có thể thay thế cho thì hiện tại mà không làm mất đi nghĩa của câu hoặc thay đổi rất nhỏ. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng như vậy, chỉ trong một số trường hợp mà thôi.
Ví dụ:
- Lisa hy vọng rằng cô ấy có hộ chiếu ở bên mình.
- Không phải luôn có thể thay thế thành:
- Lisa hy vọng rằng cô ấy sẽ có hộ chiếu ở bên mình.
- Bởi vì ở câu trên cco nghĩa bao hàm ở cả thì hiện tại và tương lai, nhưng câu dưới lại chỉ mang nghĩa của thì tương lai.
Có thể sử dụng “Hy Vọng” (Hope) ở thì hiện tại tiếp diễn. Trong trường hợp này, Hy Vọng hiện tại (Hope Present) và Hy Vọng + will khác nhau rõ ràng hơn.
Ví dụ:
- Jack hy vọng bạn gái của anh ấy đang nghĩ về anh ấy.
- Jack hy vọng rằng bạn gái của anh ấy sẽ nghĩ về anh ấy.
Lời khuyên: Thay vì dùng Hy Vọng + will, bạn nên sử dụng cấu trúc Hy Vọng + Hiện tại bởi vì nó linh hoạt hơn. Chỉ nên sử dụng Hy Vọng + will khi muốn mạnh ý nghĩa mà bạn muốn nói ở tương lai.
6. Bài tập về cấu trúc Hy Vọng có đáp án
Bài tập cấu trúc Hy Vọng: Điền Hy Vọng hoặc Wish vào chỗ trống thích hợp:
- I painted my nails black, but he looks terrible. I ____ I had painted him red.
- Jenny had to rush to the airport. Her parents ____ she remembered her passport.
- Mike failed his test. He ____ he had studied more. He ____ he passes her next one.
- Steve has a soccer match tomorrow. He ____ his team wins.
- My brother’s house is too small. He ____ he had a bigger house.
Đáp án:
- Wish
- Hoped
- Wishes/hopes
- Hopes/hopes
- Wish/wish
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Hy Vọng trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh tốt hơn. “Tôi Yêu Tiếng Anh” chúc bạn chinh phục Anh ngữ thành công!
Trích từ bài viết Cấu trúc Hy Vọng Định nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết của HEFC.