Nằm lòng quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive trong 10 phút

Hiểu về Danh động từ và Động từ nguyên mẫu

Danh động từ (Gerund) là các từ vựng có cấu trúc giống với động từ nhưng lại được sử dụng như là một danh từ. Nghĩa đơn giản, danh động từ là động từ được thêm “ing” để trở thành danh từ.

Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là dạng cơ bản nhất của động từ. Nó có hai loại: có “to” và không “to”.

Quy tắc sử dụng Danh động từ và Động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh

1. Danh động từ có thể được sử dụng làm chủ ngữ trong câu

Nếu bạn muốn đặt một động từ ở vị trí chủ ngữ trong câu, hãy sử dụng danh động từ.

Ví dụ:

  • “Becoming” bác sĩ là ước mơ của tuổi thơ tôi.
  • “Running” là hoạt động yêu thích của tôi.

2. Danh động từ và Động từ nguyên mẫu đều có thể làm tân ngữ

Khi đi cùng một số động từ, danh động từ và động từ nguyên mẫu đều có thể làm tân ngữ. Trong trường hợp này, bạn cần nhớ chính xác động từ đi kèm với danh động từ và động từ nguyên mẫu để sử dụng đúng.

  • Động từ đi cùng với động từ nguyên mẫu (V + “to V”): Agree, decide, deserve, expect, hope, learn, need, offer, plan, promise, seem, wait, want.

Ví dụ:

  • Tôi đồng ý đi cùng cô ấy.

  • Tôi đã quyết định hoàn thành công việc của mình hôm nay.

  • Cô ấy xứng đáng được tôn trọng với tất cả những thứ đó.

  • Động từ đi cùng với danh động từ (V + “V-ing”): Admit, advice, avoid, consider, deny, involve, mention, recommend, risk, suggest.

Ví dụ:

  • Tôi tránh hỏi cô ấy về chồng cô ấy.
  • Cô ấy khuyên tôi nên ăn món này.
  • Tôi đang xem xét việc đi ngoại ô cuối tuần này.

Image

3. Danh động từ và Động từ nguyên mẫu có thể sử dụng sau một số tính từ

Động từ nguyên mẫu cũng có thể được sử dụng sau tính từ để làm rõ nghĩa của tính từ đó.

Ví dụ:

  • Thật khó để trở thành giáo sư.
  • Bạn thật tốt bụng khi giúp cô ấy.

4. Chỉ có Động từ nguyên mẫu được dùng sau tân ngữ chỉ người

Trong quy tắc sử dụng Danh động từ và Động từ nguyên mẫu, chỉ có Động từ nguyên mẫu được sử dụng sau tân ngữ chỉ người. Trong đó, các động từ được theo sau bởi tân ngữ chỉ người bao gồm: ask, expect, hire, invite, order, remind, require, teach, tell, warn.

Ví dụ:

  • Bạn mời tôi tham dự tiệc sinh nhật của cô ấy.
  • Mẹ đã nói với tôi ở nhà.

5. Chỉ có Danh động từ theo sau giới từ

Chỉ có Danh động từ mới được theo sau giới từ (giới từ + “V-ing”).

Ví dụ:

  • Anh ta không quan tâm đến việc tham dự cuộc họp.
  • Cảm ơn bạn đã đến.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sau hai giới từ “except” và “but”, động từ phải được chia ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ:

  • Tôi không thể làm gì ngoại trừ đồng ý.
  • Anh ta không làm gì ngoại trừ than phiền.

Image

Những trường hợp đặc biệt

Ở một số động từ đặc biệt, cả Danh động từ và Động từ nguyên mẫu đều có thể được sử dụng sau đó, thậm chí cả hai đều có thể sử dụng. Sự khác biệt này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể:

1. Không làm thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính

Đó là những động từ sau: start, begin, continue, love, like, prefer. Bạn có thể sử dụng Danh động từ hoặc Động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • Tôi thích xem TV.
  • Tôi thích xem TV.

Quan trọng hơn: like/love/prefer + V-ing hoặc like/love/prefer + to V. Tuy nhiên, would like/would love/would prefer + to V.

2. Làm thay đổi nghĩa của động từ chính

Đó là:

  • REMEMBER và FORGET

  • remember/forget + V-ing: nhớ/quên việc đã xảy ra (trong quá khứ).

  • remember/forget + to V: nhớ/quên việc chưa xảy ra, sắp xảy ra (trong tương lai).

Ví dụ:

  • Tôi nhớ đọc cuốn sách tháng trước.

  • Tôi nhớ tắt đèn trước khi ra khỏi nhà.

  • STOP

  • stop + V-ing: dừng việc đang làm.

  • stop + to V: dừng lại để làm việc khác.

Ví dụ:

  • Cô ấy ngừng nói chuyện khi đứa trẻ khóc.

  • Trên đường đi làm, tôi dừng lại quán cà phê để mua một tách cà phê.

  • TRY

  • try + V-ing: thử làm gì.

  • try + to V: cố gắng làm gì.

  • REGRET

  • regret + V-ing: hối tiếc đã làm gì.

  • regret + to V: tiếc là sắp phải làm gì (thông báo tin xấu).

  • NEED

  • need + V-ing = need + to be P2: cần được (bị động).

  • need + to V: cần (chủ động).

  • REFUSE

  • refuse + V-ing: phủ nhận đã làm gì (hành động đã xảy ra).

  • refuse + to V: từ chối không muốn làm gì (hành động sẽ không xảy ra).

  • GO ON

  • go on + V-ing: tiếp tục việc đang làm.

  • go on + to V: tiếp tục một việc mới sau khi hoàn thành việc đang làm.

  • MEAN

  • mean + V-ing: có nghĩa là, có liên quan đến.

  • mean + to V: có chủ ý, có kế hoạch làm gì.

  • Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V-ing để chỉ khoảnh khắc hành động đang diễn ra.

  • Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V để chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra.

Luyện tập sử dụng Danh động từ và Động từ nguyên mẫu trong giao tiếp tiếng Anh với ELSA Speak

Image

Nắm bắt các quy tắc sử dụng Danh động từ và Động từ nguyên mẫu sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc rèn luyện kỹ năng viết và nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Đừng quên thực hành thật nhiều để ghi nhớ chủ điểm ngữ pháp này nhé! Bên cạnh việc nâng cao ngữ pháp, rèn luyện giao tiếp tiếng Anh cũng là yêu cầu bắt buộc nếu bạn muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh. Do đó, hãy dành ít nhất 10 phút mỗi ngày để luyện tập cùng ELSA Speak. Chắc chắn bạn sẽ thấy tự tin hơn rất nhiều chỉ sau 3 tháng đấy!

HEFC chúng tôi hân hạnh được giúp bạn nắm bắt quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive một cách chính xác và dễ hiểu. Để biết thêm thông tin về học tiếng Anh, hãy truy cập website của chúng tôi tại HEFC

Related Posts

[Phần 1] Tổng quan về Entity framework core

1. Giao tiếp C# với database và các nguồn dữ liệu khác. Sử dụng thư viện ADO.NET (ActiveX Data Object) là thư viện được xây dựng sẵn…

Đặt vòng tránh thai IUD và những thông tin cần biết

Phương pháp đặt vòng tránh thai hiện không còn quá xa lạ với nhiều chị em. Ngoài công dụng tránh thai an toàn, thì vòng tránh thai…

Quảng canh nông nghiệp (Extensive farming) là gì? Quảng canh và thâm canh

Hình minh họa (Nguồn: pinterest) Quảng canh nông nghiệp Khái niệm Quảng canh nông nghiệp trong tiếng Anh gọi là Extensive farming hay Extensive agriculture. Quảng canh…

Cool boy là gì? 3 dấu hiệu chứng tỏ anh ấy là một coolboy chính hiệu

Nghe tới cool boy bạn đã thấy hơi sởn gai ốc rồi phải không nào, đây là các anh chàng cực lạnh lùng trong truyền thuyết nhưng…

Thương mại đầu vào là gì? Vai trò và nhiệm vụ

Hình minh hoạ (Nguồn: indiatimes) Thương mại đầu vào Khái niệm Thương mại đầu vào là hoạt động đầu tiên trong quá trình sản xuất kinh doanh…

Tổng quan về ma trận

Với số nguyên dương (n), tập hợp tất cả các ma trận kích thước (ntimes n) được đóng kín dưới phép toán cộng và nhân, tạo thành…