Compliance là gì và cấu trúc từ Compliance trong câu Tiếng Anh

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường cần sử dụng nhiều từ khác nhau để truyền đạt thông tin một cách thuận tiện. Điều này đôi khi gây khó khăn cho những người mới học vì họ không biết sử dụng từ nào và cách diễn đạt sao cho chính xác. Vì vậy, để có thể trò chuyện một cách thuận lợi và chính xác, chúng ta cần rèn luyện từ vựng một cách đúng đắn và đọc nhiều để ghi nhớ và tạo ra phản xạ trong giao tiếp. Tuy nhiên, việc học một mình thường không có động lực và khá khó hiểu. Hôm nay, hãy cùng HEFC học một từ thông dụng là “Compliance”. Với những ví dụ cụ thể và cách sử dụng từ trong câu, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt được từ mới này!

Compliance trong tiếng Anh là gì?

Compliance (/kəmˈplaɪ.əns/) là một danh từ không đếm được.

Các định nghĩa của “compliance” trong tiếng Anh:

  • Compliance: Sự tuân thủ, sự ưng thuận, sự đồng ý. Từ này được sử dụng để chỉ sự tuân thủ theo một nguyên tắc, quy tắc hoặc yêu cầu.

Ví dụ:

  • Chúng ta luôn cần tuân thủ các quy định của chính phủ vì nếu không, chúng ta sẽ gặp rất nhiều rắc rối. Và là một người bình thường, tôi không muốn gặp nhiều rắc rối trong cuộc sống của mình.

  • Công việc của cảnh sát là đảm bảo mọi người tuân thủ vì họ đã chứng kiến quá nhiều người vào tù.

  • Compliance: Sự phục tùng, sự chiều theo. Từ này được sử dụng để chỉ trạng thái sẵn lòng làm những gì người khác muốn bạn làm.

Ví dụ:

  • Sự phục tùng của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên. Một người không bao giờ tuân theo quy tắc như anh ấy sẽ chấp nhận điều này.
  • Họ ngạc nhiên khi thấy sự phục tùng của anh ấy, ngay cả mẹ anh ấy cũng tự hỏi tại sao anh ấy lại dễ dãi như vậy. Trước đây, anh ấy không bao giờ sẵn lòng làm theo quy tắc.

Cách sử dụng từ “compliance” trong câu:

Từ được sử dụng làm chủ ngữ chính trong câu:

  • Compliance is needed in this society because without it, the world will be chaotic. We need to follow the government’s laws and take responsibility for our actions.

Sự tuân thủ là cần thiết trong xã hội này vì nếu không, thế giới sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn. Chúng ta cần tuân theo luật pháp của chính phủ và chịu trách nhiệm với mọi hành động của chúng ta.

  • Compliance is not always a good thing, especially with children. If you always do what they say, they will become spoiled and naughty. They will not listen to you anymore, and it will be difficult to turn back.

Sự chiều theo không phải lúc nào cũng tốt, đặc biệt là với trẻ em. Nếu bạn luôn làm theo lời của chúng, chúng sẽ trở nên hư hỏng và nghịch ngợm. Chúng sẽ không nghe lời bạn và sẽ rất khó để sửa chữa.

Từ được sử dụng làm tân ngữ trong câu:

  • They judged her compliance because they think her husband’s requests are ridiculous. However, they don’t really know her. I think they are too nosy.

Họ đánh giá sự phục tùng của cô ấy vì họ cho rằng yêu cầu từ chồng cô ấy là vô lý. Nhưng họ không biết cô ấy thật sự. Tôi nghĩ rằng họ quá tò mò.

  • She acts in compliance with her boss because she wants to have a chance to get a promotion.

Cô ấy tuân thủ ý kiến của ông chủ vì muốn có cơ hội thăng chức.

Từ được sử dụng làm bổ ngữ cho chủ ngữ của câu:

  • The key to stability in society is compliance with the government’s laws.

Yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định trong xã hội là tuân thủ luật pháp của chính phủ.

Từ được sử dụng làm bổ ngữ cho giới từ:

  • Because of compliance, I can go outside without worrying about curfew. I’m grateful that my mom trusts me and treats me like an adult. I am responsible and know when to come home without any reminders.

Nhờ sự tuân thủ, tôi có thể ra khỏi nhà mà không lo về giới nghiêm. Tôi rất biết ơn sự tin tưởng của mẹ và cách cô ấy đối xử với tôi như một người trưởng thành. Tôi có trách nhiệm và biết khi nào về nhà mà không cần nhắc nhở.

Mong rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “compliance” trong tiếng Anh! Nếu bạn muốn biết thêm thông tin, hãy ghé thăm HEFC tại đây. HEFC luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn trong việc học tiếng Anh!


HEFC là trường đào tạo tiếng Anh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Hãy truy cập vào trang web HEFC.edu.vn để biết thêm thông tin về các khóa học tiếng Anh và những dịch vụ hỗ trợ đa dạng.

Related Posts

Xét nghiệm Giải phẫu bệnh – Dẫn đường cho việc điều trị

Xét nghiệm giải phẫu bệnh được thực hiện trên những mẫu bệnh phẩm tế bào, bệnh phẩm mô từ các cơ quan trong cơ thể được sinh…

Phương pháp điều trị tủy răng tại nha khoa hiện nay

Viêm tủy răng là một trong những vấn đề về sức khỏe răng miệng nghiêm trọng. Người mắc viêm tủy răng không chỉ phải chịu đựng những…

Mỹ thuật ứng dụng là gì? (cập nhật 2023)

Khi những giá trị thẩm mỹ ngày càng được chú trọng thì các phẩm mỹ thuật ứng dụng ngày càng đi sâu vào đời sống của mọi…

Bát quái đồ là gì? Ý nghĩa và vai trò của bát quái trong phong thủy

Bát quái đồ là vật phẩm phong thủy được sử dụng khá rộng rãi và phổ biến trong văn hoá phương Đông, nhằm mang lại những niềm…

Du học ngành khoa học ứng dụng và cơ bản

>> Du học ngành khoa học đại cương >> Các trường có đào tạo ngành Khoa học ứng dụng và cơ bản Khoa học Ứng dụng và…

Trồng răng implant là gì? Những điều cần phải biết trước khi chọn trồng răng implant

Trồng răng implant là phương pháp trồng răng cấy trụ kim loại vào xương hàm để thay thế cho răng đã mất. Chính vì vậy trụ implant…