1. Hoán đổi ngoại tệ chéo (CCS) là gì?
Hoán đổi ngoại tệ chéo (CCS) là một công cụ phái sinh không cần kê đơn (OTC) giữa hai bên để trao đổi các khoản thanh toán lãi và gốc bằng hai loại tiền tệ khác nhau. Trong CCS, các khoản thanh toán lãi và gốc trong một loại tiền tệ được trao đổi thành khoản thanh toán gốc và lãi trong loại tiền tệ khác. Các khoản thanh toán lãi suất được thực hiện theo khoảng thời gian cố định trong thời gian hợp đồng. CCS có khả năng tùy chỉnh cao và có thể bao gồm cả lãi suất cố định, lãi suất thả nổi hoặc cả hai.
CCS không nhất thiết phải được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán do việc trao đổi số tiền giữa hai bên.
CCS được sử dụng để chốt tỷ giá hối đoái trong khoảng thời gian nhất định. Lãi suất có thể là cố định, thay đổi hoặc kết hợp cả hai. Các công cụ này giao dịch OTC và có thể được tùy chỉnh bởi các bên liên quan. Mặc dù tỷ giá hối đoái bị hạn chế, vẫn có chi phí hoặc lợi nhuận cơ hội do tỷ giá hối đoái có thể thay đổi. Điều này có thể dẫn đến tỷ lệ hoán đổi không lợi hoặc tốt sau khi giao dịch xảy ra. CCS thường không được sử dụng để đầu cơ, mà đó là để chốt tỷ giá hối đoái với lãi suất cố định hoặc cố định.
Thông tin về hoán đổi ngoại tệ chéo có thể được tìm thấy trên trang web của HEFC.
2. Đặc điểm quan trọng của hoán đổi ngoại tệ chéo
Đối với hoán đổi ngoại tệ chéo, việc trao đổi tiền tệ được sử dụng khi bắt đầu thỏa thuận cũng thường được sử dụng để trao đổi lại tiền tệ vào cuối thỏa thuận. Ví dụ: nếu một giao dịch hoán đổi cho thấy công ty A chuyển cho công ty B 10 triệu bảng Anh để đổi lấy 13,4 triệu đô la, điều này ngụ ý tỷ giá hối đoái GBP / USD là 1,34. Khi thỏa thuận kết thúc sau 10 năm, hai công ty sẽ đổi lại số tiền như nhau, thường là với tỷ giá hối đoái như nhau. Tỷ giá hối đoái trên thị trường có thể biến động đáng kể trong khoảng thời gian này, gây ra chi phí hoặc lợi nhuận cơ hội. Vì vậy, các công ty thường sử dụng CCS để bảo vệ hoặc chốt tỷ giá hoặc số tiền, chứ không phải để đầu cơ.
Các công ty cũng có thể đồng ý đánh dấu để canh tranh các số tiền không quan trọng của khoản vay. Điều này có nghĩa là khi tỷ giá hối đoái biến động, một số tiền nhỏ được chuyển giữa hai bên để cân bằng. Điều này giữ cho giá trị khoản vay không đổi dựa trên thị trường.
CCS có thể có các loại trả tỷ giá cố định, trả tỷ giá thả nổi, trả tỷ giá thả nổi với tỷ giá cố định hoặc trả tỷ giá cố định với tỷ giá thả nổi. Vì CCS không cần kê đơn, nó có thể được cấu trúc theo bất kỳ cách nào mà hai bên muốn. Các khoản thanh toán lãi suất thường được tính hàng quý và thanh toán bằng tiền mặt, mỗi khoản thanh toán sẽ là một loại tiền tệ khác nhau. Do đó, trong ngày thanh toán, mỗi công ty thanh toán số tiền mà họ nợ bằng đơn vị tiền tệ tương ứng.
Hoán đổi ngoại tệ chéo được sử dụng cho các mục đích sau:
2.1 Tiết kiệm chi phí
CCS có thể được sử dụng để giảm chi phí của các khoản vay. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng tỷ giá hối đoái tốt nhất hiện có để đổi tiền tệ và sau đó đổi lại loại tiền tệ mong muốn khi vay tiếp.
2.2 Bảo vệ tỷ giá hối đoái
CCS có thể được sử dụng để bảo vệ khỏi biến động tỷ giá hối đoái. Điều này giúp các tổ chức giảm thiểu rủi ro từ các biến động lớn trong giá trị tiền tệ có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận/chị phí của họ trong các hoạt động kinh doanh liên quan đến thị trường nước ngoài.
2.3 Phòng vệ khỏi khủng hoảng tài chính
CCS có thể được các quốc gia sử dụng là một phương tiện phòng vệ chống lại khủng hoảng tài chính. CCS cho phép các quốc gia tiếp cận tiền tệ của họ bằng cách cho phép các quốc gia khác vay tiền tệ của chính họ.
Xem thêm thông tin về hoán đổi ngoại tệ chéo tại trang web của HEFC.
3. Ví dụ về hoán đổi tiền tệ chéo
Một ví dụ phổ biến về hoán đổi tiền tệ chéo là khi hai công ty ở hai quốc gia khác nhau trao đổi số tiền vay. Cả hai công ty đều nhận được số tiền vay mà họ mong muốn, bằng loại tiền tệ họ mong muốn, nhưng với điều kiện tốt hơn so với việc vay trực tiếp từ nước ngoài. Ví dụ: một công ty Hoa Kỳ muốn mua đồng yên Nhật và một công ty Nhật Bản muốn mua đô la Mỹ (USD), hai công ty này có thể sử dụng CCS để đáp ứng nhu cầu của mình. Công ty Nhật Bản có khả năng tiếp cận thị trường nợ Nhật Bản tốt hơn và có thể đạt được các điều khoản vay thuận lợi hơn cho khoản vay bằng đồng yên so với việc công ty Hoa Kỳ tham gia trực tiếp vào thị trường nợ Nhật Bản và tương tự với công ty Nhật Bản tại Hoa Kỳ.
Ví dụ: Công ty Hoa Kỳ cần 100 triệu yên và công ty Nhật Bản cần 1,1 triệu USD. Nếu hai công ty đồng ý hoán đổi số tiền này, tỷ giá hối đoái USD / JPY sẽ là 90,9. Công ty Hoa Kỳ sẽ trả 1% cho khoản vay 100 triệu yên và lãi suất sẽ thả nổi. Công ty Nhật Bản sẽ trả 3,5% cho khoản vay 1,1 triệu USD của mình. Lãi suất này cũng sẽ thả nổi. Các bên cũng có thể đồng ý sử dụng lãi suất cố định nếu muốn. Các bên đồng ý sử dụng lãi suất LIBOR 3 tháng làm lãi suất tham khảo của mình. Các khoản thanh toán lãi suất sẽ được thực hiện hàng quý. Số tiền danh nghĩa sẽ được hoàn trả trong vòng 10 năm với tỷ giá hối đoái đã được khóa trong hoán đổi tiền tệ.
Khi thỏa thuận kết thúc, các công ty sẽ đổi lại loại tiền tệ với tỷ giá hối đoái như nhau. Mặc dù không phải chịu rủi ro của tỷ giá hối đoái, nhưng các công ty sẽ phải đối mặt với chi phí cơ hội hoặc lợi nhuận. Ví dụ: nếu tỷ giá hối đoái USD / JPY tăng lên 100 ngay sau khi hai công ty đã khóa hoán đổi tiền tệ, đồng USD tăng giá trị trong khi đồng yên giảm giá trị. Nếu công ty Hoa Kỳ chờ lâu hơn một chút, họ có thể nhận được 100 triệu yên mà chỉ trả 1 triệu USD thay vì 1,1 triệu USD. Điều này cho thấy các công ty thường không sử dụng CCS để đầu cơ, mà đó là để chốt tỷ giá hối đoái trong khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ trên là một minh họa về hoán đổi ngoại tệ chéo, các công ty có thể thỏa thuận các điều khoản khác dựa trên nhu cầu của họ và điều kiện thị trường khi thực hiện CCS.
Thông tin chi tiết về hoán đổi ngoại tệ chéo có thể được tìm thấy trên trang web của HEFC.
Được chỉnh sửa bởi HEFC. Xem thêm thông tin tại đây.
