Giới thiệu
Ung thư phổi là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Với những tiến bộ trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị ung thư phổi, hiện nay đã có những phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử giúp chẩn đoán và điều trị chính xác hơn.
Xét nghiệm sinh học phân tử trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Biomarker trong ung thư phổi không tế bào nhỏ là những phân tử sinh học có liên quan đến sự biểu hiện gen, cấu trúc protein và tín hiệu chuyển hóa tế bào. Chúng là dấu hiệu cho quá trình bất thường hoặc diễn tiến bệnh.
- Các dấu hiệu sinh học quan trọng nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ bao gồm xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch giúp xác định mô bệnh học/tế bào học của ung thư phổi, trong khi xét nghiệm sinh học phân tử xác định các đột biến gen đặc hiệu để dự báo khả năng đáp ứng hoặc kháng thuốc với liệu pháp điều trị đích.
- Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định mô bệnh học/tế bào học trong ung thư phổi không tế bào nhỏ bao gồm TTF-1, CK7, Napsin A, mucin, CK5/6, p63, SOX2, p40. Các xét nghiệm này giúp xác định nguồn gốc của ung thư và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ngoài ra, xét nghiệm sinh học xác định PD-1 trên tế bào LymphoT và PD-L1 trên tế bào ung thư cũng được sử dụng để dự báo khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.
Những đột biến gen quan trọng và ứng dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Gen EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô) là một gen quan trọng liên quan đến ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đột biến gen EGFR có thể dự báo khả năng đáp ứng với các loại thuốc ức chế tyrosine kinase.
- Gen ALK (thụ thể của con đường tín hiệu) cũng chất lượng chính trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các đột biến gen ALK, như chuyển đoạn EML4-ALK, có thể được phát hiện bằng các xét nghiệm hóa mô miễn dịch hoặc lai huỳnh quang tại chỗ. Được phát hiện gần đây, các đột biến khác như chuyển đoạn ROS-1 và khuếch đại gen MET cũng có thể được phát hiện.
Điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ
- Hiện nay, các loại thuốc điều trị đích ung thư phổi không tế bào nhỏ đã được sử dụng rộng rãi dựa trên kết quả xét nghiệm sinh học phân tử. Các thuốc EGFR-TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) đã chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến gen EGFR. Các thuốc EGFR-TKI thế hệ 2 và 3 cũng đang được nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.
- Các thuốc ức chế ALK, như Crizotinib, Ceritinib và Alectinib, cũng đã chứng minh hiệu quả đối với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có chuyển đoạn ALK. Ngoài ra, các thuốc điều trị đích khác như Vermurafenib, Dabrafenib và Trametinib cũng đang được nghiên cứu và thử nghiệm.
- Liệu pháp miễn dịch, với các thuốc kháng PD-1 và PD-L1, cũng đã được nghiên cứu và chứng minh tiềm năng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các loại thuốc như Nivolumab và Pembrolizumab đã được FDA chấp thuận để sử dụng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ thụ thể PD-1 dương tính.
Vấn đề kháng thuốc
Một vấn đề lớn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ là kháng thuốc. Các bệnh nhân thường phát triển kháng thuốc sau khoảng 1 năm điều trị. Nguyên nhân của hiện tượng này có thể do yếu tố dược lý hoặc yếu tố sinh học, như đột biến gen, protein trong tế bào ung thư. Việc xác định cơ chế phân tử của kháng thuốc sẽ giúp các bác sỹ lâm sàng cập nhật phác đồ điều trị cho bệnh nhân.
Kết luận
Để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, cần thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử, bao gồm xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử. Điều này giúp chẩn đoán chính xác và tăng cơ hội đáp ứng với liệu pháp điều trị đích. Việc xác định cơ chế phân tử của kháng thuốc cũng giúp điều chỉnh phương pháp điều trị cho bệnh nhân.
