Những bạn thường cho rằng Part 2 TOEIC là phần dễ nhất trong 4 phần nghe TOEIC vì nó chỉ đòi hỏi nghe câu hỏi và câu trả lời ngắn. Tuy nhiên, liệu Part 2 có thực sự dễ như bạn nghĩ?
Điểm khó của Part 2 nằm ở khả năng hiểu thấu đáo khả năng nghe của chúng ta. Phần này đòi hỏi sự tập trung cao độ cùng khả năng nghe nhanh. Nếu ta mất tập trung trong một thoáng, chắc chắn sẽ không nghe được toàn bộ câu hỏi hay câu trả lời.
Một số mẹo nhỏ bạn cần phải biết khi làm Part 2 TOEIC
Một là, bạn cần lắng nghe kỹ từ hỏi trong bài nghe. Khi nghe một câu hỏi, hãy nắm bắt từ hỏi trong câu là gì. Điều này giúp bạn đoán được câu trả lời tốt hơn trong trường hợp bạn không nghe được toàn bộ câu hỏi. Khi nghe, hãy nhớ câu hỏi cùng đáp án để khi các lựa chọn xuất hiện, bạn dễ dàng loại bỏ đáp án sai và tập trung nghe các đáp án tiếp theo. Không mải nhớ đáp án cũ và quên nghe đáp án mới.
Hai là, ở các câu hỏi sau, bạn cần tập trung cao hơn để nghe chính xác nội dung câu hỏi. Có thể các câu trả lời sẽ không trực tiếp như ở phần đầu. Vì vậy, khi nghe câu hỏi, hãy nhớ nội dung của nó để loại bỏ những đáp án không phù hợp.
Ba là, chú ý lắng nghe kỹ phần thì của câu hỏi. Có rất nhiều câu ở Part 2 chỉ cần nghe được thì của câu hỏi là đủ để chọn đáp án.
Bí kíp tránh bẫy và cách làm bài giúp bạn “ôm” trọn điểm Part 2
Một số bẫy thường gặp trong Part 2
- Từ đồng âm
Khi nghe, bạn sẽ thấy các từ nghe được trong câu hỏi và đáp án giống nhau. Nhiều bạn lơ là, không để ý dễ dẫn đến việc chọn sai đáp án. Để không bị “mắc bẫy”, hãy trau dồi cho vốn từ của mình các cặp từ đồng âm hay gặp trong bài thi TOEIC.
Ví dụ:
A: I love your new dress!
B: I knew the answer as soon as she asked the question.
- Từ đồng âm khác nghĩa
Từ có phát âm giống nhau nhưng lại khác về nghĩa cũng là một “bẫy” khá khó khăn. Bạn cần phải đặc biệt lưu tâm về loại từ này.
Ví dụ:
A: Go to sea in the summer enjoy
B: What do you see in that house?
Ngoài ra, còn có những từ có cùng chính tả và phát âm như nhau nhưng lại khác về nghĩa. Trường hợp này cũng gặp khá nhiều trong bài thi TOEIC, vì vậy bạn cần lưu ý.
Ví dụ:
A: You like this book
B: I want to book tickets to Da Nang next week
Mẹo làm bài Part 2 TOEIC với từng loại câu hỏi
Đối với bài nghe, bạn cần nghe được câu hỏi thì mới trả lời được. Dù bạn có nghe được tất cả 3 câu hỏi mà không nghe được câu hỏi, thì cũng vô ích.
Tiếp theo là, bạn cần tập trung nghe các từ khóa. Nghe được càng nhiều từ trong câu càng tốt, vì nó cung cấp cho bạn nhiều thông tin để dễ dàng trả lời.
Và điều quan trọng là bạn cần xác định dạng câu hỏi: WH hay YES/NO, câu hỏi đuôi, câu hỏi lựa chọn, câu trần thuật (câu trả lời dài).
1. Câu hỏi WH
♦ What: Cái gì?
+ Câu trả lời là danh từ chỉ vật.
+ Các câu hỏi “what” thường rất khó, nên bạn cần nghe các từ khóa phía sau.
Ví dụ:
What’s the name of the medical clinic that you go to?
A. To see Dr. Paulson
B. It’s a great job
C. Norrell Health Center
=> Đáp án là C
Chú ý: What for = Why, What day = when, What place = where, what way = how
♦ Câu hỏi who:
Loại trừ các câu trả lời có Yes/No
Câu trả lời đúng phải là người: +tên riêng (Tom, mr John…),
+ tên nghề nghiệp, chức vụ (manager, officer,…)
Ví dụ:
Who’s that man speaking to Mr. Douglas
(Người đàn ông đang nói chuyện với ông Douglas là ai?)
A.They haven’t been waiting too long
B.Usually at least twice a week
C. He’s a reporter for the local newspaper
=> Đáp án là C
Chú ý: Thì của câu trả lời phải khớp với thì của câu hỏi.
♦ Câu hỏi when
=> hỏi về mốc thời gian thì câu trả lời thường có:Giới từ chỉ thời gian:
+ In about 2 years, ( approximately/roughly = about)
+ At (thời gian cụ thể), at the end of
+ On + ngày · By (trước).
Ví dụ:
Trang has to submit her homework by Tuesday.
Mệnh đề thời gian (có liên từ thời gian: when, not until, as soon as, before, after…)
When are you planning to go on vacation?
A. It’s near a lake
B. In December
C. For two weeks
=> Đáp án là B
Chú ý: Thời gian của câu trả lời phải khớp với thì của câu hỏi (hiện tại, quá khứ, tương lai)
♦ Câu hỏi Where
=> (hỏi về nơi chốn nên câu trả lời thường có Giới từ chỉ nơi chốn)
+ In + nơi chốn (in living room, in storage room,…)
+ At + địa điểm cụ thể (at school, at the corner of the room…)
+ Next to, near, close to, opposite (đối diện), across (bên kia đường), in front of, behind,.. · From/To + địa điểm (từ đâu/đến đâu)
Ví dụ:
Where is conference room 11B?
A. Thanks, I’ll be there soon
B. It’s at the end of the hall
C. That bookshelf has one
=> Đáp án là B
♦ Câu hỏi why
♦ Thường trả lời bằng “because/because of/due to/owning to/as/since/thank to”
♦ Tuy nhiên, nhiều câu không có “because”, nghĩa vẫn ổn thì vẫn được chọn
Ví dụ:
Why are you travelling to Denver?
A. Only for a few days
B.To spend time with my relatives
C. I’m planning to drive there
=> Đáp án là B
Lưu ý: Why don’t+….: câu hỏi gợi ý = how about/what about+V-ing = Let’s+V(nguyên mẫu)
♦ Cần phân biệt “how long” – khoảng thời gian với “when” – mốc thời gian
2. Câu hỏi dạng lựa chọn
Which do you prefer A or B hay Do (es) chủ ngữ + V1 or V2
Từ khóa cần quan tâm: “A or B”
Trong trường hợp này, loại ngay câu trả lời chứa Yes hoặc No
Q: Would you rather discuss this before he arrives, or during lunch?
A: Let’s talk about it now.
3. Câu hỏi khẳng định có chức năng hỏi
You+ động từ?
Hoặc: I wonder if/từ nghi vấn+ chủ ngữ+ động từ
Từ khóa các quan tâm: Động từ hoặc nghi vấn
Q: I wonder why Susan parked so far away
A: She said the parking lot was completely filled
4. Câu hỏi phủ định
♦ Aren’t you/ Isn’t he/won’t you
♦ Do you mind/would you mind?
Từ khóa: Động từ
Đây là dạng câu hỏi dễ nhất trong Part 2. Bạn chỉ cần chọn đáp án có chứa Yes hay No trong câu trả lời. Ngoài việc áp dụng các chiến thuật luyện nghe trên, để đạt được điểm cao trong phần thi này, bạn cũng đừng quên cải thiện từ vựng Part 2 Toeic.
Bạn bị mất gốc tiếng Anh đã lâu? Bạn ôn thi TOEIC, luyện thi TOEIC rất chăm chỉ nhưng chưa hiệu quả? Tham khảo ngay các khóa học TOEIC để luyện thi TOEIC hiệu quả tại HEFC.
Một số từ vựng Part 2 TOEIC đa nghĩa thường gặp
Từ vựng đa nghĩa thường xuất hiện trong Part 2 TOEIC đôi khi rất dễ gây hiểu lầm. Để tránh những hiểu lầm và chọn đúng đáp án, bạn cần nắm rõ ý nghĩa của từng từ. Dưới đây là một số từ đa nghĩa thường gặp trong Part 2 TOEIC:
1. Notice: mẩu thông báo / nhận thấy, phát hiện.
♦ Read the notice: đọc mẩu thông báo.
♦ Notice he left early: nhận thấy anh ấy rời đi sớm.
2. Break: nghỉ giải lao / làm vỡ, hỏng.
♦ Take a break: nghỉ giải lao.
♦ Who broke this computer?: ai đã làm vỡ máy tính này?
3. Board: bảng / ban quản lý / lên (máy bay, tàu xe)
♦ A bulletin board: bảng thông báo.
♦ A board meeting: cuộc họp ban quản lý.
♦ Board the plane for New York: lên máy bay tới New York.
4. Book: cuốn sách / đặt chỗ.
♦ Read a book: đọc một cuốn sách.
♦ Book a flight: đặt một chuyến bay.
5. Handle: tay cửa / xử lý, giải quyết.
♦ Have a black handle: tay cửa màu đen.
♦ Handle the problem: xử lý vấn đề.
6. Rest: nghỉ ngơi / phần còn lại.
♦ Finish the rest of the work: hoàn thành phần còn lại của công việc
♦ Take a rest on the beach: nghỉ ngơi trên bãi biển.
7. Check: séc / kiểm tra.
♦ Pay by check: trả bằng séc.
♦ Check the price: kiểm tra giá.
8. Line: hàng lối / dòng (sản phẩm).
♦ Stand in line: xếp hàng.
♦ One of our popular lines: một trong những dòng sản phẩm được yêu thích.
Nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm và chọn đúng đáp án trong Part 2 TOEIC. Tuy nhiên, để có thể làm bài tốt, bạn cũng cần luyện nghe TOEIC thường xuyên và trau dồi từ vựng.
Chúc bạn học tốt và thi đạt điểm cao! Đừng quên truy cập vào trang web của HEFC để nhận được những tài liệu hữu ích nhé!
HEFC – Đơn vị hàng đầu về giảng dạy và luyện thi TOEIC tại Việt Nam.
Đọc thêm: HEFC
