Được gắn liền với sự di chuyển của dân số từ một quốc gia sang một quốc gia khác để sinh sống và cư trú, di cư là một thuật ngữ quen thuộc khi nói về việc này. Việc di cư của dân cư có ảnh hưởng tới nền kinh tế thị trường của cả quốc gia rời đi và quốc gia tới cư trú. Như vậy, di cư không chỉ là một sự thay đổi về địa lý, mà còn có tác động sâu sắc đến kinh tế của các quốc gia liên quan. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá nhiều khía cạnh của di cư và tác động của nó đến nền kinh tế thị trường.
Di cư là gì?
1. Di cư và người di cư
Di cư được định nghĩa là sự di chuyển dân số từ một thành phố hoặc vùng lãnh thổ sang một thành phố hoặc vùng lãnh thổ khác. Việc thay đổi chỗ ở này có thể là tạm thời hoặc kéo dài, phụ thuộc vào tình huống. Khi một người di cư di chuyển đến một quốc gia khác, họ được gọi là người di cư. Trong quá khứ, việc thay đổi chỗ ở đến nơi an toàn hơn trong chiến tranh hoặc bị thiên tai gọi là tản cư. Thông thường, những người di cư này sẽ trở về nơi ở cũ sau khi tình huống khẩn cấp đã qua đi.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người di cư ép buộc phải rời xa quê hương và tìm kiếm nơi ở mới để tránh sự nguy hiểm, bất công hoặc sự áp bức từ chính quyền nơi họ sinh sống. Những người này được gọi là người tỵ nạn và được Tổ chức Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tỵ nạn bảo vệ và hỗ trợ. Điều đáng lưu ý là việc vi phạm quyền nhân đạo thường là một nguyên nhân chính khiến người dân phải di cư.
2. Tác động của di cư đến nền kinh tế thị trường
Di cư có tác động đáng kể đến nền kinh tế của các quốc gia liên quan, cả tích cực và tiêu cực, phụ thuộc vào tình trạng kinh tế hiện tại của từng quốc gia.
Tác động tài chính của di cư
Khi người dân di cư đến một quốc gia mới, họ sẽ trả thuế dựa trên thu nhập và các yếu tố khác. Họ cũng phải trả thuế khi mua sắm và có thể được hưởng các dịch vụ xã hội mà quốc gia đó cung cấp. Điều này bao gồm giáo dục cho trẻ em, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ khác. Tất cả điều này đòi hỏi các quốc gia phải điều chỉnh hệ thống thuế để hỗ trợ các dịch vụ xã hội cho người di cư và gia đình họ.
Ví dụ, khi người di cư đến Hà Nội từ nông thôn hoặc các vùng lân cận, quá trình đô thị hóa có thể làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp và khiến người dân ở nông thôn thiếu việc làm hoặc có thu nhập thấp. Điều này dẫn đến tình trạng không đủ đất để làm ruộng hoặc thu nhập từ nông nghiệp không đủ để sống. Vì vậy, nhiều người di cư đồng ý làm những công việc không phù hợp với mong muốn của mình để kiếm được thu nhập tốt hơn. Tuy nhiên, nhóm lao động di cư này thường dễ bị tổn thương hơn trong xã hội và dễ bị lạm dụng.
Tác động đến thị trường việc làm và tiền lương
Việc có một số lượng lớn người di cư tham gia vào thị trường việc làm của một quốc gia mới sẽ ảnh hưởng đến số lượng việc làm có sẵn và mức lương mà người ta có thể yêu cầu cho một công việc cụ thể. Quốc gia mới phải có đủ việc làm để hỗ trợ người di cư mà không làm mất cơ hội việc làm của người lao động địa phương. Ngoài ra, nếu một người di cư nhận một công việc với mức lương thấp hơn so với người lao động địa phương, có thể dẫn đến sự giảm lương cho cả người di cư và người lao động địa phương.
Tóm lại, di cư có tác động đa chiều đến nền kinh tế thị trường. Việc di cư có thể tạo ra những tác động tích cực và tiêu cực đối với cả nơi đến và nơi đi. Tuy nhiên, điều quan trọng là các quốc gia cần có kế hoạch phát triển kinh tế và xã hội hợp lý để ứng phó với di cư và đảm bảo tính bền vững của phát triển.
HEFC đã chỉnh sửa và bổ sung thông tin. Để biết thêm chi tiết, vui lòng truy cập HEFC.
