Bar trong rap là gì

Nhạc rap đã trở thành một thể loại âm nhạc ngày càng phổ biến và được yêu thích. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu hết được những thuật ngữ phổ biến trong rap. Vì vậy, hãy cùng HEFC điểm qua một số thuật ngữ cơ bản trong rap mà bạn cần biết!

1. Các thuật ngữ trong rap

Flow:

Đây là cách mà một rapper thể hiện sáng tác của mình nhằm biến những lời rap trở thành một giai điệu riêng biệt. Flow có thể được thể hiện qua cách nhảy chữ, nhấn nhá và nhịp điệu, tạo nên một nhịp điệu mượt mà và liền mạch.

Fastflow:

Đây là thuật ngữ chỉ các rapper thể hiện rap nhanh hoặc rất nhanh. Để có thể fastflow tốt, người rapper cần có kỹ năng phát âm và ghi nhớ lời cao cấp.

Skill Lyric:

Đề cập đến kỹ năng viết lời của một rapper. Lyric trong rap đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt nội dung, thông điệp và cảm xúc. Do đó, các sản phẩm với lyric tốt sẽ luôn được đảm bảo về mặt nội dung và thu hút sự đồng cảm và quan tâm từ khán giả.

Metaphor (Ẩn dụ):

Là kỹ năng sử dụng từ ngữ tinh vi để tạo ra tính hài hòa. Thay vì sử dụng từ ngữ thô sẽ sử dụng các phép ẩn dụ để tạo nên tính nghệ thuật mà vẫn mang lại tính thẩm mỹ cao.

Multi Rhymes Vần đa âm:

Đây là hình thức mà rapper sử dụng những từ có vần đồng nhất. Việc sử dụng vần đồng trong lời rap giúp tạo ra tính liên kết giữa các câu rap, giữ cho người nghe không bị mất hứng.

Bar:

Đơn giản, bar trong rap có thể hiểu là một câu. Độ dài của một bar phụ thuộc vào các rapper và tính chất của bài hát.

Wordplay:

Là kỹ thuật chơi chữ trong rap. Thường rapper sẽ sử dụng từ ngữ đồng âm để diễn đạt nội dung của một vấn đề khác.

Offbeat:

Là thuật ngữ chỉ phần trình diễn rap có nhịp điệu không khớp hoàn toàn với nhạc. Điều này có thể xảy ra khi rapper không kiểm soát được nhịp điệu, dẫn đến việc rap không hòa hợp với nhạc.

Freestyle:

Đây là việc rap một cách tự do, không chuẩn bị trước. Rap freestyle là thể loại giúp thể hiện tài năng và khẳng định bản thân của một rapper.

Beef:

Là mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều người, dẫn đến những cuộc cãi vã hay ẩu đả. Trong rap, khi các rapper có beef nhau, họ sẽ thể hiện sự mâu thuẫn qua rap diss.

Diss:

Đây là việc sử dụng lời rap để công kích vào một đối tượng nào đó. Lyric trong rap diss thường chứa nhiều câu chữ gai góc, thậm chí có phần tục tĩu.

Punchline:

Được hiểu như một câu chốt mang tính đả kích, nhằm gây cười hoặc làm cho khán giả phải kinh ngạc. Để làm điều này, rapper cần có kỹ năng sử dụng lối chơi chữ và phép ẩn dụ.

2. Các thuật ngữ lóng trong âm nhạc rap

Beef/Rap Battle:

Cuộc tranh tài giữa các ca sĩ bằng nhạc.

Ft/Feat./Featuring:

Hợp tác hát chung.

Dizz/Diss:

Dùng nhạc và lyrics nhằm công kích đối thủ.

Rep/Reply:

Trả lời vào bài diss của đối thủ.

Underground/Hip Hop đường phố:

Chỉ đến những rapper không nổi tiếng và không quảng cáo nhiều. Rapper underground thường hát về nhiều thể loại như disss, love, life, …

Overground/Mainstream:

Cộng đồng các rapper nổi tiếng tham gia showbiz. Họ thường rap về tình yêu và quảng cáo.

Midside:

Đại diện cho cộng đồng underground ở miền Trung.

Eastside/Westside/Southside/Northside:

Ám chỉ cộng đồng underground ở các vùng miền.

3. Các thuật ngữ khác trong rap

G:

Từ viết tắt của Guy, Girl, Gangsta, God.

Toy:

Chỉ những thành viên gà trong hip-hop, không được nổi tiếng.

Rookie:

Những thành viên mới gia nhập vào thị trường rap. Có khả năng phát triển.

Writer:

Nghệ sĩ graffiti cũng là người viết lời rap.

Homie:

Người bạn thân cận, đồng đội có thể hy sinh vì nhau.

Crew:

Tên khác của đội nhóm.

Bboy:

Nam nhảy breakdance.

Bgirl:

Nữ nhảy breakdance.

Popper:

Người nhảy popping, một thể loại vũ điệu đường phố.

MC Master of Ceremonies:

Người dẫn chương trình, là người có khả năng khuấy động không khí trong các buổi biểu diễn hip hop.

4. Các thể loại nghệ thuật trong hip hop

Rap:

Là việc đọc hoặc nói từ theo nhịp điệu và vần điệu. Rap có thể được thể hiện trên nền nhạc hoặc a capella, tạo nên sự giao thoa giữa nói và hát. Rap Việt đã phát triển từ năm 1997 và ngày càng trở nên phổ biến.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về rap và các thuật ngữ liên quan, hãy ghé thăm trang web hefc.edu.vn của HEFC.

Được chỉnh sửa bởi HEFC. Xem thêm tại HEFC.

Related Posts

[Phần 1] Tổng quan về Entity framework core

1. Giao tiếp C# với database và các nguồn dữ liệu khác. Sử dụng thư viện ADO.NET (ActiveX Data Object) là thư viện được xây dựng sẵn…

Đặt vòng tránh thai IUD và những thông tin cần biết

Phương pháp đặt vòng tránh thai hiện không còn quá xa lạ với nhiều chị em. Ngoài công dụng tránh thai an toàn, thì vòng tránh thai…

Quảng canh nông nghiệp (Extensive farming) là gì? Quảng canh và thâm canh

Hình minh họa (Nguồn: pinterest) Quảng canh nông nghiệp Khái niệm Quảng canh nông nghiệp trong tiếng Anh gọi là Extensive farming hay Extensive agriculture. Quảng canh…

Cool boy là gì? 3 dấu hiệu chứng tỏ anh ấy là một coolboy chính hiệu

Nghe tới cool boy bạn đã thấy hơi sởn gai ốc rồi phải không nào, đây là các anh chàng cực lạnh lùng trong truyền thuyết nhưng…

Thương mại đầu vào là gì? Vai trò và nhiệm vụ

Hình minh hoạ (Nguồn: indiatimes) Thương mại đầu vào Khái niệm Thương mại đầu vào là hoạt động đầu tiên trong quá trình sản xuất kinh doanh…

Tổng quan về ma trận

Với số nguyên dương (n), tập hợp tất cả các ma trận kích thước (ntimes n) được đóng kín dưới phép toán cộng và nhân, tạo thành…